"Em định giá sản phẩm theo competitor, vì shop kia bán 280k em bán 269k cho rẻ hơn" - founder thường nói. Vấn đề: competitor có thể có cost structure khác (COGS thấp hơn, ads runner giỏi hơn). Định giá theo competitor = không tính unit economics của shop mình.
Bài này tóm tắt 5 bước định giá ngược (reverse pricing) - bắt đầu từ target margin, end ở giá bán. Strategy này cho phép scale ads mà vẫn profit.
Sai lầm phổ biến: định giá theo competitor
Pattern thường gặp:
- Shop A bán SKU X giá 280k → tôi bán 265k cho rẻ
- 1 tháng sau, shop B bán 245k → tôi giảm 235k
- 3 tháng sau, race-to-bottom, không ai có margin
Hậu quả:
- CM% giảm xuống <10%
- Không thể scale ads (break-even ROAS quá cao)
- Stuck ở revenue thấp, EBITDA âm
Định giá theo competitor work khi shop có cost advantage rõ rệt (negotiated COGS, operations lean). Nếu không, là race-to-bottom.
Bước 1: Chốt target margin (EBITDA%)
Bắt đầu từ EBITDA target của business, không từ "giá thị trường".
Stage:
- Launch: 5% EBITDA
- Scale: 12% EBITDA
- Mature: 18% EBITDA
Vd: shop early growth target 12% EBITDA.
Bước 2: Tính max CPA (Cost Per Acquisition)
Max CPA = Revenue × (CM% - Target EBITDA% - Ops% - Salary%)
Vd:
- CM% target: 25% (xem benchmark ngành)
- Ops%: 4%
- Salary%: 6%
- Target EBITDA: 12%
Max CPA = Revenue × (25% - 12% - 4% - 6%) = Revenue × 3%
→ Ads cost không vượt 3% revenue thì hit target EBITDA.
Wait đây quá thấp. Phải tính khác.
Cách tính đúng: Max CPA% = CM% - (Ops% + Salary% + EBITDA%)
= 25% - 22% = 3%. Đây là 3% revenue cho ads, tức là ROAS target = 1/3% = 33x. Không khả thi.
Vấn đề: CM% 25% không đủ buffer. Cần CM% cao hơn để có space cho ads.
Re-target: CM% 35%, Ops 4%, Salary 6%, EBITDA 12% → Ads budget = 13% revenue = ROAS 7.7x. Khả thi cho Beauty premium.
Bước 3: Reverse-engineer giá bán từ COGS + max CPA
Giá bán = COGS / (1 - CM%)
Nhưng cần điều chỉnh cho voucher + phí sàn + ship + thanh toán.
Công thức đầy đủ:
Giá bán = COGS / (1 - CM% - Voucher% - Phí sàn% - Ship% - Payment%)
Vd:
- COGS = 70k
- Target CM%: 35%
- Voucher seller %: 8%
- Phí sàn %: 20%
- Ship seller % (sau freeship optimization): 3%
- Payment %: 2%
Giá bán = 70 / (1 - 35% - 8% - 20% - 3% - 2%) = 70 / 32% = 219k
→ Định giá 219k để hit CM 35%.
Bước 4: Test elasticity ở 3 mức giá
Giá calc từ công thức là baseline. Test 3 mức để xem buyer elasticity:
| Mức giá | % vs baseline | Test trong | Đo |
|---|---|---|---|
| 199k | -9% | 1 tuần | CVR, AOV, ROAS |
| 219k | baseline | 1 tuần | CVR, AOV, ROAS |
| 249k | +14% | 1 tuần | CVR, AOV, ROAS |
Sau 3 tuần test (1 tuần/giá), đánh giá:
- Nếu CVR drop ở 249k <15% → tăng giá OK, CM tăng
- Nếu CVR drop ở 249k >20% → revert 219k baseline
- Nếu 199k CVR x1.5 nhưng CM thấp hơn → 219k tổng profit cao hơn
Decision rule: profit tuyệt đối = price × CVR × volume × CM%. Maximize số này.
Bước 5: Lock giá tối ưu, monitor monthly
Sau test, lock giá win. Re-evaluate mỗi 3-6 tháng:
- COGS thay đổi
- Phí sàn cập nhật
- Competitor pricing shift
- Buyer expectation thay đổi (mùa, trend)
Không thay giá liên tục. Buyer thấy giá nhảy múa = mất trust.
Khi nào nên tăng giá thay vì giảm
Pattern phổ biến: founder muốn cạnh tranh = giảm giá. Nhưng tăng giá đôi khi đúng hơn.
Tăng giá hợp lý khi:
1. Brand premium: review cao, niche moat, buyer loyalty
2. CM% mỏng: <15%, scale = scale lỗ
3. Mùa peak: demand tăng, supply hạn chế
4. Product upgrade: bao bì mới, version mới, feature add
Cách tăng giá nhẹ:
- Tăng 5-7% mỗi 3-6 tháng (buyer không feel mạnh)
- Đi kèm "value-add" (gift, bao bì đẹp, story)
- Bundle thay vì raw price increase
Pricing psychology
3 trick pricing work cho ecom Việt:
1. Charm pricing
199k > 200k. Brain processing "199" gần 100k hơn 200k.
2. Bundle pricing
2 SKU riêng 280k + 250k = 530k. Bundle "499k save 31k" - buyer cảm giác deal tốt, AOV tăng.
3. Anchor pricing
Hiển thị "giá gốc 350k - giá hiện tại 199k". Buyer anchor 350k, thấy 199k là deal mạnh.
Cảnh báo: anchor giả (chưa từng bán 350k) là illegal practice trên sàn TMĐT.
Sample pricing 4 ngành
| Ngành | COGS% | Target CM% | Voucher% | Phí sàn% | Giá bán example |
|---|---|---|---|---|---|
| Beauty Skincare | 30% | 35% | 8% | 20% | 280k (COGS 84k) |
| Fashion Athleisure | 35% | 28% | 10% | 20% | 245k (COGS 86k) |
| Mother & Baby | 32% | 26% | 8% | 22% | 195k (COGS 62k) |
| Home & Living | 38% | 25% | 7% | 19% | 219k (COGS 83k) |
Đây là baseline. Test elasticity theo brand cụ thể.
FAQ
Hỏi: SKU mới chưa có data CVR, tính giá thế nào?
Trả lời: Bắt đầu từ baseline công thức bước 3. Sau 30 ngày data thực, adjust theo bước 4-5.
Hỏi: Tăng giá xong competitor giảm sâu hơn, làm sao?
Trả lời: Đừng phản ứng theo. Maintain pricing + tăng value (review, branding, story). Compete on quality không compete on price.
Hỏi: Mall vs Non-Mall có nên định giá khác không?
Trả lời: Có. Mall pricing có thể cao hơn 5-10% (buyer trust premium). Non-Mall pricing thấp hơn để compensate trust gap.
Hỏi: Định giá xong, voucher có cần adjust theo?
Trả lời: Có. Voucher cap % giá bán. Tăng giá 10% → voucher absolute tăng theo, % không đổi.
---
Tools liên quan:
- Mẫu P&L Ecom - tính CM% với pricing scenario
- Tool tính phí sàn - bước 3 cần phí chính xác
- ROAS Calculator - check ROAS target với pricing
Đọc tiếp:
- Contribution Margin > ROAS
- Gross margin tối thiểu
- Định giá Mall vs Non-Mall
- P&L 5 tầng chuẩn




Bình luận
Chia sẻ ý kiến của bạn - bình luận hiện ngay sau khi gửi.
Để lại bình luận
Email không bắt buộc, không hiện công khai. Bình luận đăng tức thì - hãy giữ tinh thần xây dựng.